ế chồng
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Tình trạng một người phụ nữ đã qua tuổi kết hôn phổ biến trong xã hội nhưng vẫn chưa lập gia đình, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc mỉa mai về áp lực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ (Tính từ):
- Chị ấy đã ngoài ba mươi, gia đình lo lắng sợ chị ấy ế chồng.
- Trong mắt một số người, cô ấy tài giỏi nhưng lại có nguy cơ ế chồng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sợ ế chồng": Cảm giác lo lắng, áp lực từ bản thân hoặc gia đình về việc không tìm được bạn đời.
- Áp lực "sợ ế chồng" khiến nhiều cô gái vội vàng kết hôn.
Bị coi là/ bị gán cho là "ế chồng": Bị xã hội hoặc những người xung quanh dán nhãn ở vào tình trạng này.
- Cô ấy phản đối việc bị gán cho cái mác "ế chồng" chỉ vì lựa chọn sống độc thân.
Biến thể và từ gần giống
Ế vợ (Thành ngữ): Tình trạng tương tự dành cho nam giới.
- Anh ta không lo chuyện ế vợ.
Ế (Động từ/Tính từ): Chỉ chung tình trạng hàng hóa không bán được, hoặc con người không tìm được đối tượng kết hôn.
- Hàng ế. / Ế bạn gái.
Từ đồng nghĩa
- Ở giá: (Từ cũ, ít dùng) Chỉ người phụ nữ chưa lấy chồng.
- Chưa có chồng: Cách nói trung lập, mô tả trạng thái.
Từ trái nghĩa
- Có chồng: Đã kết hôn.
- Lấy được chồng: Đã hoàn thành hôn nhân theo quan niệm truyền thống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ế chồng" mang sắc thái khá nhạy cảm, thường phản ánh quan niệm xã hội cũ về hôn nhân và tuổi tác của phụ nữ.
- Nên thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là thiếu tế nhị, xúc phạm hoặc củng cố định kiến giới.
- Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, nên dùng các cụm từ mô tả trung lập hơn như "chưa lập gia đình", "đang độc thân".